ước vọng

  1. voeu; aspiration
    • Ước vọng chính đáng của nhân dân
      les aspirations légitimes du peuple

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ước vọng"

ước vọng
Mỗi người đều có những ước vọng cho tương lai.